Cụm từ đi cùng với: electronic
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “electronic” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
electronic devicesMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 315 lần
electronic circuitsMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 113 lần
consumer electronicMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 132 lần
electronic textualMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 91 lần
electronic communicationsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 105 lần
electronic commerceMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 114 lần
electronic deviceMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 116 lần
electronic componentsMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 91 lần
electronic textsMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 60 lần
electronic frontierTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 79 lần
electronic publishingTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 52 lần
electronic versionTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 120 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với electronic
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.