Cụm từ đi cùng với: electron
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “electron”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
electron beamlogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 965 lần
electron perlogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.784 lần
valence electronlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 509 lần
electron acceleratedlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 425 lần
electron kevlogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 340 lần
free electronlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.876 lần
electron densitylogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 320 lần
electron microscopylogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 180 lần
electron configurationlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
electron microscopelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 149 lần
ev electronlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
accelerate an electronlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 125 lần
Đối chiếu cách dùng của electron
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.