E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: election

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “election”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

presidential electionlogDice 10.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.302 lần
parliamentary electionlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 350 lần
federal electionlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 434 lần
general electionlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.240 lần
re electionlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.003 lần
contested electionlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 188 lần
election campaignlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 257 lần
municipal electionlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 165 lần
primary electionlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
leadership electionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần
won the electionlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 379 lần
legislative electionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần

Đối chiếu cách dùng của election

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.