E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: elastic

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “elastic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

elastic ligamentslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
elastic treadlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
elastic moduluslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 21 lần
elastic deformationlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
gum elasticlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
elastic steplogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 328 lần
elastic bufferlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 20 lần
elastic collisionslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
elastic turflogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
elastic stridelogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của elastic

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.