E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: efficiency

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “efficiency”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

fuel efficiencylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
allocative efficiencylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
operational efficiencylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
thermal efficiencylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
maximum efficiencylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
improve the efficiencylogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 68 lần
improve efficiencylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
energy efficiencylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 166 lần
productive efficiencylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của efficiency

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.