Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên

Cụm từ đi cùng với: effect

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “effect” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

effect producedMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.945 lần
desired effectMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.341 lần
negative effectMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 961 lần
beneficial effectTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 735 lần
positive effectTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 819 lần
side effectTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.025 lần
adverse effectTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 577 lần
immediate effectTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 659 lần
bad effectTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 772 lần
general effectTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 982 lần
ill effectTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 684 lần
fatal effectTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 456 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với effect

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.