E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: educational

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “educational”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

educational institutionslogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 544 lần
educational resourceslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 442 lần
educational settingslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
educational institutionlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 187 lần
educational psychologylogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
educational attainmentlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
educational technologylogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 216 lần
educational opportunitieslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
educational programslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
educational advantageslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
educational purposeslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
educational resourcelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần

Đối chiếu cách dùng của educational

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.