E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: ecosystem

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “ecosystem”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “ecosystem”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
aquatic ecosystemlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
freshwater ecosystemlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
terrestrial ecosystemlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
coastal ecosystemlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
marine ecosystemlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
wikimedia ecosystemlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
diverse ecosystemlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
yellowstone ecosystemlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
hybrid ecosystemlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
scholarship ecosystemlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần

Đối chiếu cách dùng của “ecosystem”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.