Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: ecological
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “ecological” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
ecological niches★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 48 lần
ecological footprint★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 42 lần
ecological nicheMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 37 lần
agro ecologicalMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
ecological sustainabilityMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 13 lần
socio ecologicalMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 10 lần
ecological economicsTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 18 lần
ecological geneticsTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10 lần
ecological validityTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15 lần
ecological impactsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 14 lần
ecological resilienceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8 lần
ecological zonesTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với ecological
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.