Cụm từ đi cùng với: eat
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “eat”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
something to eatlogDice 8.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 5.103 lần
worm eatlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 977 lần
plenty to eatlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 974 lần
eat breadlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 835 lần
eat heartilylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 707 lần
eat meatlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 708 lần
eat anythinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.495 lần
eat disorderslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 509 lần
eat nothinglogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.213 lần
anything to eatlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.337 lần
eat drinklogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 671 lần
eat rawlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 497 lần
Đối chiếu cách dùng của eat
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.