Cụm từ đi cùng với: easy
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “easy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
easy chairlogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.483 lần
easy tasklogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.075 lần
easy matterlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.433 lần
easy enoughlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.492 lần
comparatively easylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 969 lần
easy chairslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 877 lần
easy preylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 754 lần
easy to understandlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.441 lần
it's easylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.324 lần
easy accesslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 580 lần
easy goinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.794 lần
much easylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.392 lần
Đối chiếu cách dùng của easy
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.