Cụm từ đi cùng với: eagerly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “eagerly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
listened eagerlylogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 869 lần
eagerly soughtlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 572 lần
listening eagerlylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 316 lần
eagerly inquiredlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 319 lần
eagerly acceptedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 284 lần
eagerly watchinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 334 lần
eagerly forwardlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 640 lần
eagerly seizedlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 322 lần
eagerly scannedlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
gazed eagerlylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 244 lần
asked eagerlylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.226 lần
eagerly scanninglogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 120 lần
Đối chiếu cách dùng của eagerly
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.