Cụm từ đi cùng với: each
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “each”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
each other'slogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11.254 lần
each sidelogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17.367 lần
each yearlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.169 lần
each individuallogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.073 lần
looked at eachlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 5.654 lần
each daylogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.103 lần
understand eachlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.993 lần
each timelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.134 lần
each manlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.828 lần
plane eachlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.738 lần
each surfacelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.760 lần
each personlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.242 lần
Đối chiếu cách dùng của each
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.