E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: duty

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “duty”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

sense of dutylogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.975 lần
duty to performlogDice 7.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.153 lần
duty boundlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.384 lần
sacred dutylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.094 lần
religious dutylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.062 lần
household dutylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 820 lần
bounden dutylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 662 lần
official dutylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 761 lần
military dutylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 782 lần
painful dutylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 643 lần
domestic dutylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 575 lần
path of dutylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 676 lần

Đối chiếu cách dùng của duty

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.