Cụm từ đi cùng với: dust
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dust”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “dust”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcloud of dustlogDice 9.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.949 lần
clouds of dustlogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 795 lần
gold dustlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.578 lần
covered with dustlogDice 7.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 932 lần
coal dustlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 334 lần
speck of dustlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 237 lần
brick dustlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
throw dustlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 283 lần
bite the dustlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 162 lần
dust heaplogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
grain of dustlogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 156 lần
dust cloudlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
Đối chiếu cách dùng của “dust”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.