E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: duration

Phân tích 8 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “duration” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

shorter durationMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 89 lần
short durationMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.172 lần
brief durationTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 192 lần
hour's durationTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 37 lần
indefinite durationTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 28 lần
probable durationTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 72 lần
average durationTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 75 lần
eternal durationTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 71 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với duration

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.