E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: duplicate

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “duplicate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

duplicate detectionlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
reciprocal duplicatelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
duplicate proportionlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
exact duplicatelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
duplicate keyslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần

Đối chiếu cách dùng của duplicate

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.