Cụm từ đi cùng với: drum
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “drum”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
kettle drumlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 431 lần
drum beatinglogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 471 lần
bass drumlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 240 lần
drum beatlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 635 lần
muffled drumlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
hum drumlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần
beating of drumlogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 223 lần
roll of drumlogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 205 lần
snare drumlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 79 lần
drum beatslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 82 lần
drum majorlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 338 lần
drum trumpetslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
Đối chiếu cách dùng của drum
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.