E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: drought

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “drought”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

orlando droughtlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
drought resilientlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
drought tolerantlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
drought resistantlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
drought floodslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
drought pronelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
protracted droughtlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
periods of droughtlogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 27 lần

Đối chiếu cách dùng của drought

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.