E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: draw

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “draw” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

draw room★ Rất mạnh10.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 38.374 lần
draw near★ Rất mạnh9.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15.772 lần
draw nearerMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.270 lần
draw backMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16.189 lần
draw upMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 23.770 lần
draw forthMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.246 lần
draw roomsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.408 lần
draw asideMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.334 lần
draw outMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11.318 lần
draw reinMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.681 lần
draw nighMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.678 lần
draw closerTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.573 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với draw

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.