Cụm từ đi cùng với: dozen
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dozen”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “dozen”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéphalf a dozenlogDice 10.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 22.342 lần
dozen timeslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.554 lần
dozen yardslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.181 lần
half dozenlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.796 lần
dozen paceslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 405 lần
dozen voiceslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 579 lần
dozen mileslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 825 lần
dozen stepslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 548 lần
dozen menlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.722 lần
dozen bottleslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 241 lần
dozen yearslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.552 lần
least a dozenlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 903 lần
Đối chiếu cách dùng của “dozen”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.