E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: downward

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “downward”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

downward spirallogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 57 lần
sloped downwardlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
downward slopinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
downward trendlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
downward tendencylogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
downward slopelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
pointing downwardlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
curved downwardlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
downward comparisonslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần

Đối chiếu cách dùng của downward

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.