E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: donkey

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “donkey”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

donkey konglogDice 10.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 722 lần
donkey cartlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 228 lần
donkey enginelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 123 lần
donkey cartslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 47 lần
donkey driverlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
donkey driverslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
donkey kong'slogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của donkey

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.