E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: donation

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “donation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “donation”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
organ donationlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 88 lần
charitable donationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
munificent donationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
liberal donationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 55 lần
donation of constantinelogDice 6.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của “donation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.