E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dolphin

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “dolphin”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “dolphin”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
miami dolphinlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
dolphin strikerlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
bottlenose dolphinlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
dolphin delphinuslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
whales dolphinlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
porpoises dolphinlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
dolphin porpoiseslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần

Đối chiếu cách dùng của “dolphin”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.