Cụm từ đi cùng với: dog
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dog”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “dog”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépdog cartlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.759 lần
bull doglogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.562 lần
dog barkedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 739 lần
mad doglogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 940 lần
newfoundland doglogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 661 lần
watch doglogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.099 lần
prairie doglogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 647 lần
lap doglogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 653 lần
faithful doglogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 695 lần
sheep doglogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 479 lần
barking of doglogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 408 lần
big doglogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 776 lần
Đối chiếu cách dùng của “dog”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.