E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dividend

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “dividend”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “dividend”

Hiển thị 6 / 6 mẫu ghép
productivity dividendlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
demographic dividendlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
dividend paymentslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
annual dividendlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
quarterly dividendlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
yearly dividendlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần

Đối chiếu cách dùng của “dividend”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.