Cụm từ đi cùng với: diversity
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “diversity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
genetic diversitylogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
linguistic diversitylogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
cultural diversitylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
biological diversitylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 73 lần
ethnic diversitylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
diversity equitylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
diversity of opinionlogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 234 lần
racial diversitylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
Đối chiếu cách dùng của diversity
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.