E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: divergent

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “divergent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

convergent divergentlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
widely divergentlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
divergent sourceslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần

Đối chiếu cách dùng của divergent

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.