E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: district

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “district” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

district attorney★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.048 lần
rural districtMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 643 lần
district of columbiaMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 577 lần
congressional districtMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 486 lần
district courtMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.191 lần
mountainous districtMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 250 lần
mining districtMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 279 lần
school districtMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.036 lần
southern districtMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 407 lần
electoral districtMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 216 lần
manufacturing districtMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 200 lần
remote districtTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 199 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với district

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.