Cụm từ đi cùng với: distinct
Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “distinct”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “distinct”
Hiển thị 7 / 7 mẫu ghépdistinct specieslogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 606 lần
distinct recollectionlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 203 lần
totally distinctlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 120 lần
distinct typeslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
distinct impressionlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 183 lần
perfectly distinctlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 291 lần
distinct classeslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 121 lần
Đối chiếu cách dùng của “distinct”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.