E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: distance

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “distance”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

short distancelogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12.013 lần
considerable distancelogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.924 lần
respectful distancelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.405 lần
safe distancelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.555 lần
great distancelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6.223 lần
little distancelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.694 lần
long distancelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.731 lần
greater distancelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.136 lần
distance aheadlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 778 lần
distance fromthelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 553 lần
distance of cmlogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 569 lần
distance apartlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 593 lần

Đối chiếu cách dùng của distance

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.