E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dissolve

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “dissolve”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

dissolve partnershiplogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
dissolve viewslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 122 lần
dissolve oxygenlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 54 lần
dissolve parliamentlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần

Đối chiếu cách dùng của dissolve

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.