Cụm từ đi cùng với: dissection
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “dissection”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
aortic dissectionlogDice 8.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
virtual dissectionlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
Đối chiếu cách dùng của dissection
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.