Cụm từ đi cùng với: dish
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dish”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “dish”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépchafing dishlogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 574 lần
washing dishlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
dainty dishlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 215 lần
tin dishlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
dish yerlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 290 lần
wash the dishlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 200 lần
silver dishlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
favorite dishlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 198 lần
pewter dishlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
wash dishlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
dish of tealogDice 6.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 351 lần
favourite dishlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 196 lần
Đối chiếu cách dùng của “dish”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.