E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: discrimination

Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “discrimination”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

racial discriminationlogDice 9.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 257 lần
prohibits discriminationlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
gender discriminationlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 59 lần
anti discriminationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 56 lần
unjust discriminationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
structural discriminationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của discrimination

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.