E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: discrete

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “discrete”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “discrete”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
discrete addressablelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
discrete cosinelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
discrete mathematicslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
discrete hopflogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
discrete fourierlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
discrete fibrationlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
discrete randomlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 49 lần
discrete topologylogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
discrete logarithmlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
quantitative discretelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
discrete entitieslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
discrete packetslogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần

Đối chiếu cách dùng của “discrete”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.