Cụm từ đi cùng với: discovery
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “discovery”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “discovery”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépvoyage of discoverylogDice 7.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 621 lần
scientific discoverylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 414 lần
recent discoverylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 434 lần
important discoverylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 773 lần
discovery of americalogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 419 lần
startling discoverylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 221 lần
wonderful discoverylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 336 lần
voyages of discoverylogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 146 lần
accidental discoverylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần
unexpected discoverylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 167 lần
Đối chiếu cách dùng của “discovery”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.