E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: discipline

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “discipline” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

strict disciplineMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 392 lần
military disciplineMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 648 lần
breach of disciplineMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 256 lần
rigid disciplineMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 154 lần
ecclesiastical disciplineMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 121 lần
academic disciplineTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 123 lần
strictest disciplineTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 94 lần
severe disciplineTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 184 lần
prison disciplineTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 214 lần
self disciplineTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 511 lần
wholesome disciplineTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 88 lần
discipline troopsTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 188 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với discipline

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.