Cụm từ đi cùng với: disability
Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “disability”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
developmental disabilitylogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
intellectual disabilitylogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 190 lần
physical disabilitylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 191 lần
learning disabilitylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 231 lần
students with disabilitylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 150 lần
individuals with disabilitylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 92 lần
americans with disabilitylogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 59 lần
cognitive disabilitylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 31 lần
Đối chiếu cách dùng của disability
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.