Cụm từ đi cùng với: directly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “directly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
directly oppositelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.451 lần
directly in frontlogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.522 lần
directly afterwardslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 839 lần
directly towardlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 722 lần
directly relatedlogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 396 lần
directly proportionallogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 227 lần
directly afterlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.827 lần
directly acrosslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 718 lần
directly opposedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 232 lần
directly towardslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 739 lần
directly aheadlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 265 lần
directly beneathlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 353 lần
Đối chiếu cách dùng của directly
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.