E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: direction

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “direction”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

opposite directionlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.357 lần
age in directionlogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.639 lần
every directionlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.370 lần
different directionlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.124 lần
direction indicatedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 804 lần
various directionlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 990 lần
westerly directionlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 559 lần
direction whencelogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 655 lần
easterly directionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 506 lần
another directionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.273 lần
wrong directionlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 718 lần
direction flowslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 392 lần

Đối chiếu cách dùng của direction

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.