E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dioxide

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dioxide”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

carbon dioxidelogDice 12.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.403 lần
sulfur dioxidelogDice 10.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
silicon dioxidelogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
dioxide emissionslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 84 lần
nitrogen dioxidelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 70 lần
titanium dioxidelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 27 lần
carbonic dioxidelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
sulphur dioxidelogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
selenium dioxidelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
manganese dioxidelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
tellurium dioxidelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
dioxide methanelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần

Đối chiếu cách dùng của dioxide

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.