E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dilute

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “dilute”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

dilute sulphuriclogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
dilute hydrochloriclogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
dilute nitriclogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
dilute sulfuriclogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
dilute urinelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
dilute aqueouslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
dilute solutionslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của dilute

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.