Cụm từ đi cùng với: dignity
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “dignity”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
offended dignitylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 374 lần
quiet dignitylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 577 lần
personal dignitylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 340 lần
calm dignitylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 321 lần
womanly dignitylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
gentle dignitylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 229 lần
Đối chiếu cách dùng của dignity
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.