E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dignify

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “dignify”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

dignify composurelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 106 lần
dignify deportmentlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 73 lần
dignify bearinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
dignify mienlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 55 lần
dignify demeanorlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
dignify reservelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 96 lần
dignify courtesylogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
dignify mannerlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 477 lần

Đối chiếu cách dùng của dignify

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.