E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: difficult

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “difficult”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “difficult”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
difficult tasklogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.102 lần
extremely difficultlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.290 lần
difficult to determinelogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 595 lần
difficult to imaginelogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 704 lần
difficult to describelogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 584 lần
exceedingly difficultlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 524 lần
difficult to distinguishlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 441 lần
difficult to obtainlogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 536 lần
difficult to conceivelogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 398 lần
difficult to explainlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 546 lần
difficult to understandlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.081 lần
difficult matterlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.368 lần

Đối chiếu cách dùng của “difficult”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.