E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: differentiation

Phân tích 3 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “differentiation” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

morphological differentiationMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 8 lần
cellular differentiationMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15 lần
proliferation differentiationTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với differentiation

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.