Cụm từ đi cùng với: diet
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “diet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “diet”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépvegetable dietlogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 205 lần
vegetarian dietlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 103 lần
balanced dietlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 115 lần
healthy dietlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 178 lần
diet of wormslogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 62 lần
vegan dietlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
mediterranean dietlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
carbohydrate dietlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
paleo dietlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
article of dietlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 138 lần
meagre dietlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
nutritious dietlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
Đối chiếu cách dùng của “diet”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.