E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: dictionary

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “dictionary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

biographical dictionarylogDice 9.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
johnson's dictionarylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 84 lần
webster's dictionarylogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
dictionary defineslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
unabridged dictionarylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
rhyming dictionarylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 37 lần
classical dictionarylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
rlach a dictionarylogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 23 lần
webster dictionarylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
etymological dictionarylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
latin dictionarylogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
dictionary comlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần

Đối chiếu cách dùng của dictionary

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.